Giá trị sản xuất
01/03/2018
Lượt xem: 3727
Giá trị sản xuất theo giá hiện hành phân theo khu vực kinh tế và giá trị sản xuất theo giá so sánh phân theo khu vực kinh tế.
|
Phân theo ngành kinh tế
|
Theo giá hiện hành
|
Theo giá so sánh 2010
|
|
Ước thực hiện năm 2017
(Triệu đồng)
|
Cơ cấu (%)
|
Ước thực hiện năm 2017
(Triệu đồng)
|
Ước thực hiện năm 2017 so với cùng kỳ năm trước
(%)
|
|
A
|
1
|
2
|
3
|
4
|
|
TỔNG SỐ (GRDP)
|
42283975
|
100,00
|
28831153
|
109,59
|
|
Khu vực I (Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản)
|
9346381
|
22,10
|
6480374
|
104,11
|
|
Nông nghiệp
|
8453075
|
90,44
|
5889878
|
104,26
|
|
Lâm nghiệp
|
704891
|
7,54
|
472840
|
102,04
|
|
Thuỷ sản
|
188415
|
2,02
|
117656
|
104,74
|
|
Khu vực II (Công nghiệp, Xây dựng)
|
14215037
|
33,62
|
9785610
|
118,02
|
|
Khai khoáng
|
90115
|
0,22
|
49846
|
21,05
|
|
Công nghiệp chế biến, chế tạo
|
1204191
|
2,97
|
928513
|
110,90
|
|
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí
|
9981657
|
24,59
|
6692296
|
126,44
|
|
Cung cấp nước; Vx88 Saba sport quản lý và xử lý nước thải, rác thải
|
139300
|
0,34
|
68435
|
98,00
|
|
Xây dựng
|
2799774
|
6,90
|
2046520
|
110,35
|
|
Khu vực III (Dịch vụ)
|
17022921
|
40,26
|
11406279
|
106,47
|
|
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
2608240
|
6,43
|
1769267
|
109,72
|
|
Vận tải, kho bãi
|
907471
|
2,24
|
633058
|
108,56
|
|
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
|
505231
|
1,24
|
338978
|
109,12
|
|
Thông tin và truyền thông
|
1584409
|
3,09
|
1558335
|
104,98
|
|
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm
|
983390
|
2,42
|
839647
|
107,66
|
|
Hoạt động kinh doanh bất động sản
|
2999441
|
7,39
|
1326699
|
103,49
|
|
Hoạt động chuyên môn khoa học và công nghệ
|
319464
|
0,96
|
326575
|
109,70
|
|
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ
|
52783
|
0,13
|
48076
|
109,05
|
|
Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc
|
2090755
|
5,51
|
1674161
|
105,74
|
|
Giáo dục và đào tạo
|
3849360
|
9,48
|
2389669
|
105,27
|
|
Y tế và Vx88 Saba sport trợ giúp xã hội
|
797017
|
1,96
|
325181
|
108,72
|
|
Nghệ thuật vui chơi giải trí
|
175593
|
0,43
|
130262
|
105,36
|
|
Hoạt động dịch vụ khác
|
77767
|
0,19
|
53571
|
108,44
|
|
Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ gia đình, sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
Hoạt động của các tổ chức và các cơ quan quốc tế
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm
|
1699636
|
4,02
|
1158890
|
107,32
|
(Theo số liệu tổng hợp của Cục Thống kê nhà cái Vx88)